Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Đạt Chứng Nhận Xanh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Cập Nhật Mô Hình Tài Chính Sau Thay Đổi Giao Dịch – Medium Level
Từ Vựng: Purchase price: (n) giá mua Projection: (n) dự báo Cash flow: (n) dòng tiền Net profit: (n) lợi nhuận ròng Volatility: (n) độ biến động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Viết Phần Thực Nghiệm Của Bài Báo Nghiên Cứu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Nói Về Bản Cắt Video – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tài Liệu Vận Chuyển Thực Phẩm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kết Quả Kiểm Tra Tham Chiếu Nhà Cung Cấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Sự Cố Môi Trường – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Xác Định Mẫu Vật Sinh Học Lịch Sử – Advanced Level
Từ Vựng: Specimen: (n) mẫu vật Fragile: (adj) dễ vỡ, mong manh Carbon dating: (n) phương pháp xác định niên đại bằng đồng vị cacbon Database: (n) cơ sở dữ liệu Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép, lưu trữ tài liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cho Phản Hồi Sau Quy Trình Soi Huỳnh Quang Đầu Tiên – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Số Tiền Tạm Tính cho Gói Công Việc Không Xác Định – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz