Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Báo Cáo Cảm Xúc Mạng Xã Hội – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Thảo Luận về Phương Pháp Nghiên Cứu cho Khảo Sát Dân Số – Medium Level
Từ Vựng: Method: (n) phương pháp Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát Sample: (n) mẫu (dữ liệu, mẫu nghiên cứu) Bias: (n) thiên vị Valid: (adj) hợp lệ, có giá trị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Toán Năng Lượng Hệ Thống Khí Nén – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Chiến Lược Thông Điệp Chiến Dịch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Chiến Lược Thông Điệp Chiến Dịch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nghị Quyết Họp Hội Đồng Được Thông Qua – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Tuân Thủ Giấy Phép Phần Mềm Mã Nguồn Mở – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Kiến Trúc DNS cho Tải Công Việc Đám Mây Lai – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Explaining Medical Terms to a Patient – Easy Level
Từ Vựng: Patient: (n) bệnh nhân; (adj) kiên nhẫn Term: (n) thuật ngữ; (v) gọi là Explain: (v) giải thích Weak: (adj) yếu Safe: (adj) an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Cùng Tạo Quy Tắc Nhóm – Easy Level
Từ Vựng: Norms: (n) chuẩn mực Respect: (v) tôn trọng; (n) sự tôn trọng Workshop: (n) hội thảo Commitments: (n) cam kết Improve: (v) cải thiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz