Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Tính Lại Kế Hoạch Nhiên Liệu Sau Khi Bị Trì Hoãn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Nâng Cấp Hệ Thống Tài Chính – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Xử Lý Sự Im Lặng Trong Buổi Demo – Medium Level
Từ Vựng: Demo: (n) bản trình diễn; (v) trình diễn Silence: (n) sự im lặng; (v) làm im lặng Features: (n) đặc điểm, tính năng Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Flexible: (adj) linh hoạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Một Cáo Buộc Về Sai Phạm Trong Nghiên Cứu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Cuộc Họp Kế Hoạch Sẵn Sàng Cho Kiểm Toán – Easy Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá System: (n) hệ thống Security: (n) bảo mật, an ninh Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép, lập tài liệu Team: (n) nhóm, đội ngũ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Tác Động Của Khoảng Trống Tài Trợ – Advanced Level
Từ Vựng: Funding: (n) tài trợ Gap: (n) khoảng cách, sự thiếu hụt Program: (n) chương trình Resources: (n) nguồn lực Impact: (n) tác động, ảnh hưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Ca Viêm Nha Chu Kháng Trị – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Hạn Chế Của Kích Thước Mẫu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Trình Bày Đánh Giá Tác Động Giao Thông – Medium Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Cluster: (n) cụm; (v) tụ tập Emissions: (n) khí thải Pedestrian: (n) người đi bộ; (adj) thuộc về người đi bộ Accommodate: (v) đáp ứng, chứa được Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Nói Về Khả Năng Tiếp Cận Của Tour – Easy Level
Từ Vựng: Wheelchair: (n) xe lăn Ramp: (n) dốc lên xuống Guide: (n) hướng dẫn viên; (v) hướng dẫn Accessible: (adj) có thể tiếp cận được Rest area: (n) khu vực nghỉ ngơi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz