Từ Vựng:
Demo: (n) bản trình diễn; (v) trình diễn
Silence: (n) sự im lặng; (v) làm im lặng
Features: (n) đặc điểm, tính năng
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Flexible: (adj) linh hoạt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Demo: (n) bản trình diễn; (v) trình diễn
Silence: (n) sự im lặng; (v) làm im lặng
Features: (n) đặc điểm, tính năng
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Flexible: (adj) linh hoạt
Luyện tập thêm về bài học này: