Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Xin Giấy Phép Xuất Khẩu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Xung Đột Lịch UAT – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Kiểm Định Thống Kê Phù Hợp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phối Hợp Đầu Vào Kỹ Thuật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thảo Luận Rủi Ro của Chấp Nhận Đấu Thầu Thấp Nhất – Medium Level
Từ Vựng: Tender: (n) hồ sơ dự thầu; (v) đề nghị, trình bày Risk: (n) rủi ro Quality: (n) chất lượng Reputation: (n) danh tiếng Safe: (adj) an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Phản Hồi Ngoài Phạm Vi Đã Thỏa Thuận – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Tìm Hiểu Mối Quan Hệ Với Đối Thủ – Advanced Level
Từ Vựng: Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh Satisfaction: (n) sự hài lòng Delivery: (n) sự giao hàng Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Discount: (n) sự giảm giá; (v) giảm giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Quản Lý Dự Án Chuyển Đổi Số – Advanced Level
Từ Vựng: Resistance: (n) sự kháng cự Integration: (n) sự tích hợp Legacy: (n) hệ thống cũ, di sản công nghệ Resources: (n) nguồn lực Budget: (n) ngân sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Góc Nhìn Y Khoa Trong Cuộc Họp Chăm Sóc Giảm Nhẹ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nghi Thức Trao Đổi Quà Tặng Tại Hội Nghị Thượng Đỉnh Song Phương – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz