Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Marketing Số: Lên Kế Hoạch Chuỗi Email Giỏ Hàng Bị Bỏ – Medium Level
Từ Vựng: Sequence: (n) chuỗi, trình tự Touchpoint: (n) điểm tiếp xúc (giữa khách hàng và thương hiệu) Abandoned: (adj) bị bỏ rơi, bị bỏ lại (ví dụ: giỏ hàng bị bỏ rơi) Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá Urgency: (n) sự cấp bách, tính khẩn cấp Luyện tập thêm về bài học này:…
-
Listening Quiz: So Sánh Chi Phí Đa Đám Mây Cho Dịch Vụ Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Giúp Đỡ Về Tối Ưu Hóa Truy Vấn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thảo Luận Về Yêu Cầu Công Cụ Quản Trị Danh Tính – Medium Level
Từ Vựng: Provisioning: (n) cung cấp tài nguyên hệ thống Compliance: (n) sự tuân thủ (quy định, chính sách) Integration: (n) sự tích hợp (hệ thống, phần mềm) Alerts: (n) cảnh báo Privacy: (n) quyền riêng tư Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Chọn Địa Điểm Tốt Nhất – Easy Level
Từ Vựng: Location: (n) địa điểm quay phim Pros: (n) ưu điểm Cons: (n) nhược điểm Rent: (v) thuê; (n) tiền thuê Parking: (n) chỗ đậu xe Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Trình Bày Bản Đồ Hành Trình Khách Hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Journey: (n) hành trình Customer: (n) khách hàng Pain point: (n) điểm đau (vấn đề khó khăn của người dùng) Feedback: (n) phản hồi Loyalty: (n) sự trung thành Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Tích Kết Quả Học Sinh Để Giảng Dạy Tốt Hơn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Cổng Thông Tin Quy Hoạch Kỹ Thuật Số – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Mùa Mưa Và Kế Hoạch Du Lịch – Easy Level
Từ Vựng: Monsoon: (n) mùa gió mùa Itinerary: (n) hành trình Alternative: (n) sự lựa chọn thay thế; (adj) thay thế Season: (n) mùa Recommend: (v) giới thiệu, đề xuất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Biên Tập Về Bài Viết Nháp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz