Từ Vựng:
Resistance: (n) sự kháng cự
Integration: (n) sự tích hợp
Legacy: (n) hệ thống cũ, di sản công nghệ
Resources: (n) nguồn lực
Budget: (n) ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Resistance: (n) sự kháng cự
Integration: (n) sự tích hợp
Legacy: (n) hệ thống cũ, di sản công nghệ
Resources: (n) nguồn lực
Budget: (n) ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này: