Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Giải Thích Lựa Chọn Thiết Kế Cho Các Bên Liên Quan – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Đề Cương Nội Dung – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Điều Chỉnh Lịch Trình Du Lịch Trong Cuộc Gọi Video – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Chia Sẻ Ý Tưởng Cải Tiến Tại Hội Nghị Bệnh Viện – Medium Level
Từ Vựng: Conference: (n) hội nghị Presentation: (n) bài thuyết trình Technology: (n) công nghệ Safety: (n) an toàn Nervous: (adj) lo lắng, căng thẳng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Quản Lý Quan Hệ Đối Tác Đổi Mới Với Nhóm Nghiên Cứu Dệt May Của Trường Đại Học – Advanced Level
Từ Vựng: Innovation: (n) sự đổi mới Partnership: (n) sự hợp tác Durability: (n) độ bền Funding: (n) sự tài trợ Coating: (n) lớp phủ; (v) phủ lớp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận về các khoảng trống trong giám sát và cảnh báo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Yêu Cầu Bồi Thường Sự Kiện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Yêu Cầu Bồi Thường Sự Kiện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giới thiệu cho đội thiết kế về các xu hướng phong cách sống lớn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Giới thiệu cho đội thiết kế về các xu hướng phong cách sống lớn – Medium Level
Từ Vựng: Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường Trend: (n) xu hướng Personalized: (adj) cá nhân hóa Handmade: (adj) làm bằng tay Smart device: (n) thiết bị thông minh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz