Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Tài Chính: Thảo Luận Phân Tích Kịch Bản Rủi Ro Thanh Khoản – Medium Level
Từ Vựng: Liquidity: (n) tính thanh khoản Scenario: (n) kịch bản tài chính Shortfall: (n) sự thiếu hụt Reserves: (n) dự trữ Credit line: (n) hạn mức tín dụng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Thuyết Trình Chương Trình Giảm Thiểu Chất Thải – Easy Level
Từ Vựng: Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí Programme: (n) chương trình Reduce: (v) giảm Recycle: (v) tái chế Measure: (n) biện pháp; (v) đo lường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Món Đặc Biệt Tối Nay – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Sửa Đổi Thư Tín Dụng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thuyết Trình Business Case Cho Sáng Kiến Phân Tích Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Initiative: (n) sáng kiến Inefficiency: (n) sự kém hiệu quả Analyst: (n) nhà phân tích Investment: (n) sự đầu tư Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Briefing Công Ty Nghiên Cứu – Easy Level
Từ Vựng: Brand: (n) thương hiệu Trust: (n) sự tin cậy; (v) tin tưởng Awareness: (n) nhận thức Loyalty: (n) sự trung thành Strength: (n) điểm mạnh, sức mạnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kết Quả Quan Trắc Môi Trường Cộng Đồng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải Thiện Phong Cách Báo Cáo của Học Viên – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị và Tư Vấn về Tài Liệu Hợp Đồng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Xác Nhận Định Dạng Xuất và Chi Tiết Kỹ Thuật – Advanced Level
Từ Vựng: Export: (v) xuất khẩu; (n) dữ liệu xuất ra Format: (n) định dạng; (v) định dạng Resolution: (n) độ phân giải Schema: (n) sơ đồ cấu trúc Deadline: (n) hạn chót Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz