Từ Vựng:
Liquidity: (n) tính thanh khoản
Scenario: (n) kịch bản tài chính
Shortfall: (n) sự thiếu hụt
Reserves: (n) dự trữ
Credit line: (n) hạn mức tín dụng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Liquidity: (n) tính thanh khoản
Scenario: (n) kịch bản tài chính
Shortfall: (n) sự thiếu hụt
Reserves: (n) dự trữ
Credit line: (n) hạn mức tín dụng
Luyện tập thêm về bài học này: