Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Handling an Embargo Breach – Advanced Level
Từ Vựng: Embargo: (n) lệnh cấm vận Breach: (n) sự vi phạm Transparency: (n) tính minh bạch Partners: (n) đối tác Reputation: (n) danh tiếng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Tường Lửa Đám Mây và Chính Sách Nhóm Bảo Mật – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Preparing for the Management Presentation Rehearsal – Easy Level
Từ Vựng: Rehearsal: (n) buổi diễn tập Slides: (n) trang trình chiếu Equipment: (n) thiết bị Projector: (n) máy chiếu Bidders: (n) người đấu thầu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Declining an Assignment Due to Personal Connection – Easy Level
Từ Vựng: Assignment: (n) nhiệm vụ; bài được giao Personal: (adj) cá nhân Fair: (adj) công bằng Decline: (v) từ chối; (n) sự từ chối Understand: (v) hiểu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Giá Trị Tài Chính Của Danh Mục SHTT – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cùng Nhau Tạo Giá Trị – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chiến Lược Mạng Xã Hội Cho Việc Tái Định Vị Khách Sạn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Chiến Lược Mạng Xã Hội Cho Việc Tái Định Vị Khách Sạn – Medium Level
Từ Vựng: Target market: (n) thị trường mục tiêu Influencer: (n) người có ảnh hưởng Engagement: (n) sự tương tác Hashtag: (n) thẻ chủ đề Giveaway: (n) quà tặng khuyến mãi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Cuộc Họp Đánh Giá Hiệu Suất – Easy Level
Từ Vựng: Review: (v) xem xét lại; (n) sự đánh giá Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới Promotion: (n) khuyến mãi, quảng bá Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Vấn Đề Bếp Trước Khi Phục Vụ Suất Ăn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz