Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Tạo Và Chia Sẻ Call Sheet – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Thuận Lợi Hóa Thương Mại Cho Nhà Điều Hành Được Ủy Quyền – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Trình Bày Cải Tiến UX Về Tìm Kiếm Và Khám Phá – Advanced Level
Từ Vựng: Optimize: (v) tối ưu hóa Filter: (v) lọc; (n) bộ lọc Recommendation: (n) sự đề xuất Personalize: (v) cá nhân hóa Usability: (n) khả năng sử dụng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sử Dụng Dữ Liệu Học Sinh Một Cách Có Đạo Đức – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Đánh Giá Tác Động Di Sản Cho Dự Án Phát Triển Mới – Easy Level
Từ Vựng: Monument: (n) tượng đài Heritage: (n) di sản Assessment: (n) sự đánh giá Impact: (n) tác động; (v) ảnh hưởng Development: (n) sự phát triển, khu phát triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Việc Đóng Cửa Điểm Tham Quan Ảnh Hưởng Đến Lịch Trình – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Việc Đóng Cửa Điểm Tham Quan Ảnh Hưởng Đến Lịch Trình – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Tra Sự Biến Đổi Bất Thường Về Chi Số Sợi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Xử Lý Khiếu Nại Khách Hàng Về Giao Hàng Trễ – Advanced Level
Từ Vựng: Delivery: (n) sự giao hàng Order: (n) đơn đặt hàng; (v) đặt hàng Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Courier: (n) người đưa thư, người chuyển phát Refund: (n) sự hoàn tiền; (v) hoàn tiền Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phổ Biến Kết Quả Dương Tính Với Độc Tố Clostridioides difficile – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz