Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Phản Đối Về Độ Phức Tạp Của Việc Triển Khai – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Giải Thích Kết Quả Phân Tích Độ Nhạy – Advanced Level
Từ Vựng: Sensitivity: (n) độ nhạy Input: (n) dữ liệu đầu vào; (v) nhập dữ liệu Output: (n) dữ liệu đầu ra, kết quả Profit: (n) lợi ích, lợi nhuận Risk: (n) rủi ro, nguy cơ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Tích Tỷ Lệ Rời Bỏ Và Chiến Dịch Giữ Chân Khách Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Làm Rõ Kết Quả Hình Ảnh Qua Điện Thoại – Advanced Level
Từ Vựng: Abnormality: (n) sự bất thường Mass: (n) khối u Biopsy: (n) sinh thiết Suspicious: (adj) đáng ngờ Spread: (v) lan rộng, di căn; (n) sự lan rộng, sự di căn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Đánh Giá Quốc Gia – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: So Sánh Giá Trị Khách Hàng Từ Email Và Paid Social – Advanced Level
Từ Vựng: Cohort: (n) nhóm khách hàng cùng đặc điểm hoặc hành vi Lifetime value: (n) giá trị vòng đời khách hàng Engagement: (n) sự tương tác, sự tham gia Acquisition: (n) sự thu hút khách hàng, sự tiếp nhận Strategy: (n) chiến lược Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Listening Quiz: Đề Xuất Chiến Lược Đa Đám Mây – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Trình Bày Dữ Liệu Nhu Cầu Nhân Đạo – Easy Level
Từ Vựng: Data: (n) dữ liệu Donor: (n) nhà tài trợ Urgent: (adj) khẩn cấp Funds: (n) quỹ, nguồn vốn Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Giải Thích Kết Quả Phân Rã Chuỗi Thời Gian – Medium Level
Từ Vựng: Trend: (n) xu hướng Seasonality: (n) tính theo mùa Residuals: (n) phần dư Decomposition: (n) phân rã, phân tích thành phần Forecasting: (n) dự báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Quản Lý Danh Tính Và Quyền Truy Cập Trên Đám Mây – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz