Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Tích Tỷ Lệ Rời Bỏ Và Chiến Dịch Giữ Chân Khách Hàng – Advanced Level

Churn
(n) tỷ lệ khách hàng rời bỏ; (v) làm khách hàng rời bỏ
Retention
(n) sự giữ chân khách hàng
Campaign
(n) chiến dịch
Personalized
(adj) cá nhân hóa
Feedback
(n) phản hồi

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Churn
Retention
Campaign
Personalized
Feedback
(n) sự giữ chân khách hàng
(n) chiến dịch
(adj) cá nhân hóa
(n) phản hồi
(n) tỷ lệ khách hàng rời bỏ; (v) làm khách hàng rời bỏ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Churn” mean?
4. What does “Retention” mean?
5. What does “Campaign” mean?
6. What does “Personalized” mean?
7. What does “Feedback” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: