Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Lost Nuance in Negotiation – Medium Level
Từ Vựng: Nuance: (n) sắc thái Opposing: (adj) đối lập Concern: (n) mối quan tâm Directly: (adv) một cách trực tiếp Solution: (n) giải pháp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hòa Giải Tại Nơi Làm Việc Giữa David Và Mia – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Đánh Giá Giá Tài Khoản Doanh Nghiệp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Thiết Kế Tài Sản Infographic Dễ Tiếp Cận – Advanced Level
Từ Vựng: Infographic: (n) đồ họa thông tin Accessibility: (n) khả năng tiếp cận Contrast: (n) độ tương phản; (v) tạo độ tương phản Alt text: (n) văn bản thay thế (cho hình ảnh) Simulator: (n) trình mô phỏng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Xem Xét Quy Ước Đặt Tên Tài Sản Trước Khi Nộp – Advanced Level
Từ Vựng: Asset: (n) tài sản, vật phẩm trong game Compliance: (n) sự tuân thủ (quy định, tiêu chuẩn) Milestone: (n) cột mốc (trong quá trình phát triển) Underscore: (n) dấu gạch dưới Version: (n) phiên bản Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Đánh Giá Tài Chính F&B Hàng Quý – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Dự Án Tổng Hợp Độc Lập Đầu Tiên – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Phân Tích Rủi Ro Tài Chính Liên Quan Khí Hậu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cân Bằng Quan Sát Và Lời Dẫn Trong Phim Tài Liệu Lai – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Đóng Góp Của BD Vào Doanh Thu Công Ty Tại Buổi Đánh Giá Thường Niên – Advanced Level
Từ Vựng: Revenue: (n) doanh thu Sector: (n) lĩnh vực, ngành Strategy: (n) chiến lược Partnership: (n) sự hợp tác, quan hệ đối tác Competition: (n) sự cạnh tranh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz