Từ Vựng:
Asset: (n) tài sản, vật phẩm trong game
Compliance: (n) sự tuân thủ (quy định, tiêu chuẩn)
Milestone: (n) cột mốc (trong quá trình phát triển)
Underscore: (n) dấu gạch dưới
Version: (n) phiên bản
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Asset: (n) tài sản, vật phẩm trong game
Compliance: (n) sự tuân thủ (quy định, tiêu chuẩn)
Milestone: (n) cột mốc (trong quá trình phát triển)
Underscore: (n) dấu gạch dưới
Version: (n) phiên bản
Luyện tập thêm về bài học này: