Từ Vựng:
Revenue: (n) doanh thu
Sector: (n) lĩnh vực, ngành
Strategy: (n) chiến lược
Partnership: (n) sự hợp tác, quan hệ đối tác
Competition: (n) sự cạnh tranh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Revenue: (n) doanh thu
Sector: (n) lĩnh vực, ngành
Strategy: (n) chiến lược
Partnership: (n) sự hợp tác, quan hệ đối tác
Competition: (n) sự cạnh tranh
Luyện tập thêm về bài học này: