Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Trình Điều Tra Tố Cáo – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Thời Gian Chờ Cho Việc Giới Thiệu Sợi Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Luồng Token OAuth 2.0 – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Khắc phục các đợt giao hàng muộn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Yêu cầu một bản chứng minh khái niệm (proof of concept) – Easy Level
Từ Vựng: Proof of concept: (n) bằng chứng khái niệm Vendor: (n) nhà cung cấp License: (n) giấy phép; (v) cấp phép Feature: (n) tính năng Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Buổi phỏng vấn điều tra theo Điều 47 với một trẻ em – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Tác Động Của Quy Định Xây Dựng Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thảo Luận Về Tác Động Của Quy Định Xây Dựng Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Regulations: (n) quy định Compliance: (n) sự tuân thủ Insulation: (n) sự cách nhiệt, vật liệu cách nhiệt Blueprints: (n) bản vẽ thiết kế Timeline: (n) dòng thời gian, tiến độ công việc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Điều tra lạm dụng tài chính – Easy Level
Từ Vựng: Financial: (adj) thuộc về tài chính Abuse: (v) lạm dụng; (n) sự lạm dụng Permission: (n) sự cho phép Withdrawals: (n) sự rút lui, sự rút tiền Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hiểu về số lần hiển thị và xu hướng thứ hạng trong Search Console – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz