Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Kế Hoạch Cải Thiện Độ Tin Cậy Của Dịch Vụ – Easy Level
Từ Vựng: Service: (n) dịch vụ Reliability: (n) độ tin cậy Monitoring: (n) việc giám sát Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Truyền Thông Trong Tình Huống Khẩn Cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Hút Thuốc Và Bệnh Nướu – Easy Level
Từ Vựng: Smoke: (n) khói Gum: (n) nướu Disease: (n) bệnh Heal: (v) chữa lành Brush: (n) bàn chải; (v) chải, đánh (răng) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Phân Tích Tỷ Lệ Nhân Viên Nghỉ Việc Cùng Bộ Phận Nhân Sự – Easy Level
Từ Vựng: Turnover: (n) doanh thu; (n) tỷ lệ nhân viên nghỉ việc Exit interview: (n) phỏng vấn khi nghỉ việc Department: (n) phòng ban Retaining: (v) giữ lại Analysis: (n) phân tích Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thông Báo Về Sự Cố Bảo Mật Đám Mây – Medium Level
Từ Vựng: Unauthorized: (adj) không được phép Detected: (v) được phát hiện Authentication: (n) xác thực Incident: (n) sự cố Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Yêu Cầu Kích Thước Vùng Chạm Cho Di Động – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tạo Ngân Hàng Tài Nguyên Số – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Yêu Cầu Bài Test Tuần Tự Cho Đơn Xin Sử Dụng Trung Tâm Thị Trấn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Đề Xuất Chiến Lược Nội Dung Cho Ban Lãnh Đạo – Advanced Level
Từ Vựng: Content: (n) nội dung Strategy: (n) chiến lược Engagement: (n) sự tương tác Analytics: (n) phân tích dữ liệu Management: (n) quản lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lời Khuyên Về Qua Biên Giới Cho Lịch Trình Du Lịch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz