Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Bảo Vệ Theo Hiệp Định Đầu Tư Song Phương – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Clock Issue Affects Scheduling – Easy Level
Từ Vựng: Clock: (n) đồng hồ Time zone: (n) múi giờ Software: (n) phần mềm Schedule: (v) lên lịch; (n) lịch trình Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Discussing Fair Payment for Legal Work – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Thỏa Thuận Chuyển Giao Công Nghệ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Chương Trình Hội Nhập Cho Lãnh Đạo HR – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Bất Ngờ Cho Laura – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Thuyết Trình Nhận Diện Sub-Brand – Medium Level
Từ Vựng: Sub-brand: (n) nhãn hiệu phụ Consistent: (adj) nhất quán Logo: (n) biểu tượng thương hiệu Target audience: (n) đối tượng mục tiêu Materials: (n) tài liệu, nguyên liệu thiết kế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cải Thiện Tuổi Thọ Pin App Mobile – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Các Chỉ Số Tài Chính Then Chốt – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Đánh Giá Mức Độ Sẵn Sàng Công Nghệ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz