Từ Vựng:
Clock: (n) đồng hồ
Time zone: (n) múi giờ
Software: (n) phần mềm
Schedule: (v) lên lịch; (n) lịch trình
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Clock: (n) đồng hồ
Time zone: (n) múi giờ
Software: (n) phần mềm
Schedule: (v) lên lịch; (n) lịch trình
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này: