Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đo Lường Hiệu Quả Tài Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Vấn đề tương thích API trong giai đoạn kiểm thử tích hợp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Nghiên cứu từ khóa đa ngôn ngữ cho thị trường Đức và Pháp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Gửi đề xuất quá sớm – Advanced Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất Criteria: (n) tiêu chí Confusion: (n) sự nhầm lẫn Accurate: (adj) chính xác Checklist: (n) danh sách kiểm tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Bàn về Cải thiện Hiệu quả Sử dụng Năng lượng – Advanced Level
Từ Vựng: Efficiency: (n) hiệu quả Thermostat: (n) bộ điều chỉnh nhiệt độ Maintenance: (n) bảo trì Utility: (n) tiện ích, dịch vụ tiện ích Led: (n) đèn LED Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Tác Động Y Tế cho Chính Sách Giao Thông – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Phân Tích Tác Động GDP của Chính Sách Thương Mại Được Đề Xuất – Advanced Level
Từ Vựng: Gdp: (n) tổng sản phẩm quốc nội Policy: (n) chính sách Sector: (n) lĩnh vực Exports: (n) hàng xuất khẩu Tensions: (n) căng thẳng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn An Toàn cho Hệ Thống Laser Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hỏi về Liều Paracetamol cho Trẻ 4 Tuổi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Điều Chỉnh Nơi Làm Việc Sau Phẫu Thuật Cột Sống – Easy Level
Từ Vựng: Ergonomic: (adj) theo nguyên tắc công thái học Adjust: (v) điều chỉnh Recovery: (n) sự hồi phục Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Break: (v) làm gãy; (n) sự gãy (xương) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz