Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Quản Lý Chứng Nhận Thiết Bị Nâng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kết Quả Nhóm Tập Trung – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kết Quả Nhóm Tập Trung – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Cuộc Gọi Khách Hàng về Cập Nhật Vụ Việc – Easy Level
Từ Vựng: Documents: (n) tài liệu Case: (n) vụ án Contract: (n) hợp đồng Review: (v) xem xét; (n) sự xem xét Email: (n) thư điện tử Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Lời Khuyên Pháp Lý So Với Chiến Lược Pháp Lý – Advanced Level
Từ Vựng: Legal advice: (n) tư vấn pháp lý Legal strategy: (n) chiến lược pháp lý Rights: (n) quyền Duties: (n) nghĩa vụ Settle: (v) giải quyết (tranh chấp, vụ kiện) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Hoàn Thành Cột Mốc Dự Án Mạng – Advanced Level
Từ Vựng: Milestone: (n) cột mốc Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng Adjustments: (n) sự điều chỉnh Security: (n) an ninh, bảo mật Stakeholders: (n) các bên liên quan Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Training on Leveraged Finance Modelling – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Thuyết Trình Chiến Lược DEI Và Khung Đo Lường – Easy Level
Từ Vựng: Diversity: (n) sự đa dạng Equity: (n) sự công bằng Inclusion: (n) sự hòa nhập Framework: (n) khung (pháp lý, hệ thống) Quarter: (n) quý (thời gian) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Đổi Mới Trải Nghiệm Khách – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Đề Xuất Đổi Mới Trải Nghiệm Khách – Medium Level
Từ Vựng: Personalize: (v) cá nhân hóa Technology: (n) công nghệ Preferences: (n) sở thích Security: (n) an ninh, bảo mật Permission: (n) sự cho phép, giấy phép Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz