Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Trình Bày Phát Hiện Sinh Thiết Hạch Trọng Điểm Lymphoscintigraphy – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chống Thấm Bãi Đậu Xe Tầng Hầm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thuyết Trình Kế Hoạch Chi Phí cho Dự Án Cải Tạo Nhà Ở – Advanced Level
Từ Vựng: Insulation: (n) vật liệu cách nhiệt Glazing: (n) kính (trong cửa sổ, tường kính) Retrofit: (v) nâng cấp; (n) việc nâng cấp Subsidies: (n) trợ cấp Epc rating: (n) xếp hạng chứng nhận hiệu quả năng lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Rủi Ro Môi Trường Cho Cây Trồng Biến Đổi Gen Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Một Bài Tổng Quan Hệ Thống Sống (Living Systematic Review) – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Yêu Cầu Ra Mắt Sản Phẩm Trực Tuyến – Easy Level
Từ Vựng: Product: (n) sản phẩm Description: (n) mô tả Packaging: (n) bao bì Delivery: (n) giao hàng Returns: (n) việc trả hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đào Tạo Quản Lý Chương Trình Cho Điều Phối Viên Thực Địa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Ý Kiến Của Người Phản Biện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Giao Tiếp Khủng Hoảng An Ninh Mạng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Lên Kế Hoạch Cho Vòng Test Tiếp Theo – Advanced Level
Từ Vựng: Testing: (n) việc kiểm thử Issues: (n) vấn đề Target: (n) mục tiêu Bugs: (n) lỗi phần mềm Progress: (n) tiến trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz