Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Quyết Vấn Đề Phối Hợp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Quan Sát Kiểm Kê Hàng Tồn Kho Tại Kho – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Chuẩn Bị Báo Cáo Lượng cho Tranh Chấp Hợp Đồng – Easy Level
Từ Vựng: Quantum: (n) số lượng bồi thường Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh cãi Client: (n) khách hàng Calculation: (n) phép tính, sự tính toán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Thuyết Trình Phân Tích Ánh Sáng Ban Ngày – Easy Level
Từ Vựng: Daylight: (n) ánh sáng ban ngày Criteria: (n) tiêu chí Exceed: (v) vượt quá Improve: (v) cải thiện Summary: (n) bản tóm tắt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Rối Loạn Nhịp Sinh Học và Lịch Bay Đường Dài – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Các Chiến Lược Lập Kế Hoạch Thuế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bảo Vệ Giá Trị Giải Pháp Của Mình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Điều Chỉnh Công Cụ Thu Thập Dữ Liệu Sau Khảo Sát Thực Địa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Giá Trị Vòng Đời Khách Hàng Và Chi Tiêu Thu Hút – Medium Level
Từ Vựng: Acquisition: (n) sự thu nhận, sự tiếp nhận Analysis: (n) sự phân tích Retention: (n) sự giữ chân (khách hàng) Strategy: (n) chiến lược Profitable: (adj) có lợi, sinh lời Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Phối Hợp Chăm Sóc Giữa Bác Sĩ Và Chuyên Khoa – Advanced Level
Từ Vựng: Specialist: (n) chuyên gia, bác sĩ chuyên khoa Records: (n) hồ sơ bệnh án Summary: (n) bản tóm tắt Appointment: (n) cuộc hẹn khám bệnh Communication: (n) sự giao tiếp, trao đổi thông tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz