Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Xuất Khẩu Vải Kỹ Thuật: Lời Khuyên Về Tài Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi Về Sự Phụ Thuộc Vòng Tròn Giữa Các Service – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Cuộc họp rà soát hiệu suất nhà cung cấp logistics bên thứ ba (3PL) – Easy Level
Từ Vựng: Accuracy: (n) độ chính xác Damage: (n) thiệt hại; (v) làm hư hỏng Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém Fuel: (n) nhiên liệu; (v) tiếp nhiên liệu Route: (n) tuyến đường; (v) định tuyến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà soát log triển khai và báo cáo các điều bất thường – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho SEO: Thảo luận về trải nghiệm trang và các vấn đề về tính khả dụng – Medium Level
Từ Vựng: Usability: (n) khả năng sử dụng Navigate: (v) điều hướng Loading: (n) quá trình tải trang Ranking: (n) thứ hạng Experience: (n) trải nghiệm người dùng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà soát biên lợi nhuận với đội tài chính – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Rà soát biên lợi nhuận với đội tài chính – Easy Level
Từ Vựng: Margin: (n) lợi nhuận biên Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo Performance: (n) hiệu suất, kết quả kinh doanh Risk: (n) rủi ro Negotiate: (v) thương lượng, đàm phán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới thiệu Concept Nhà hàng của Chúng tôi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Thảo Luận Kế Hoạch Liên Lạc Cộng Đồng – Advanced Level
Từ Vựng: Liaison: (n) sự liên lạc, sự phối hợp Construction: (n) sự xây dựng Residents: (n) cư dân Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phản Ứng Ngộ Độc Carbon Monoxide và Lời Khuyên Quay Lại – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz