Từ Vựng:
Accuracy: (n) độ chính xác
Damage: (n) thiệt hại; (v) làm hư hỏng
Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém
Fuel: (n) nhiên liệu; (v) tiếp nhiên liệu
Route: (n) tuyến đường; (v) định tuyến
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Accuracy: (n) độ chính xác
Damage: (n) thiệt hại; (v) làm hư hỏng
Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém
Fuel: (n) nhiên liệu; (v) tiếp nhiên liệu
Route: (n) tuyến đường; (v) định tuyến
Luyện tập thêm về bài học này: