Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Tư Vấn Tính Khả Thi Của Concept – Advanced Level
Từ Vựng: Scalable: (adj) có thể mở rộng Maintenance: (n) sự bảo trì, bảo dưỡng Viable: (adj) khả thi, có thể thực hiện được Security: (n) sự an toàn, bảo mật Cost-effective: (adj) hiệu quả về chi phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Vấn Đề Chỗ Ngồi Hành Khách – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Khuyến Nghị Chính Sách Cổ Tức – Easy Level
Từ Vựng: Dividend: (n) cổ tức Recommendation: (n) khuyến nghị Profits: (n) lợi nhuận Investors: (n) nhà đầu tư Board: (n) ban giám đốc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Hệ Thống Xử Lý Ô Nhiễm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cảnh Quay Mất Nhiều Thời Gian Hơn Kế Hoạch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Hướng Dẫn Người Cắt Rập Về Áo Khoác Kiến Trúc – Easy Level
Từ Vựng: Structured: (adj) có cấu trúc, được thiết kế có hình dạng rõ ràng Shoulders: (n) vai (phần vai của trang phục) Seams: (n) đường may Stiff: (adj) cứng, cứng nhắc (vải, chất liệu) Pads: (n) miếng đệm (đệm vai, đệm lót) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Listening Quiz: Kiểm Tra Danh Sách Đóng Gói – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Dùng Mã Vạch DNA Để Nhận Dạng Loài – Easy Level
Từ Vựng: Dna: (n) ADN Barcode: (n) mã vạch Species: (n) loài Sample: (n) mẫu vật Sequencer: (n) máy giải trình tự Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Cuộc Họp Cộng Đồng Về Giấy Phép Môi Trường – Easy Level
Từ Vựng: Permit: (n) giấy phép; (v) cho phép Pollution: (n) ô nhiễm Filters: (n) bộ lọc Noise: (n) tiếng ồn Barriers: (n) rào cản, chướng ngại vật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Khảo Sát Nhiệt Hình Tủ Điện Cao Thế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz