Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sử Dụng Công Cụ Đánh Giá Rủi Ro Hỗ Trợ AI – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Yêu Cầu Chuyển Hướng Do Thời Tiết và Nhiên Liệu – Advanced Level
Từ Vựng: Diversion: (n) sự chuyển hướng Fuel: (n) nhiên liệu; (v) tiếp nhiên liệu Weather: (n) thời tiết Clearance: (n) sự cho phép (điều khiển không lưu) Alternate: (adj) dự phòng; (n) sân bay dự phòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Trình Bày Kiểm Toán Landing Page – Advanced Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán, đánh giá Conversion: (n) chuyển đổi Call-to-action: (n) lời kêu gọi hành động Loading: (n) quá trình tải Relevant: (adj) phù hợp, liên quan Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Triển Khai Compliance-as-Code – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sử Dụng Câu Chuyện Người Thụ Hưởng Một Cách Đạo Đức – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Thiệt Hại Về Danh Tiếng Sau Vụ Vi Phạm Bảo Mật – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Bảng Điều Khiển Tuân Thủ Hải Quan Kỹ Thuật Số – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Thứ Bậc Thị Giác Và Kiến Trúc Thông Tin – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Năm Đầu Tiên Làm Hiệu Trưởng – Easy Level
Từ Vựng: Role: (n) vai trò Leadership: (n) khả năng lãnh đạo Goal: (n) mục tiêu Teamwork: (n) làm việc nhóm Confident: (adj) tự tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Xem Xét Pháp Lý Trước Khi Xuất Bản – Advanced Level
Từ Vựng: Compliance: (n) sự tuân thủ Privacy: (n) quyền riêng tư Consent: (n) sự đồng ý Legal: (adj) thuộc pháp lý Regulatory: (adj) thuộc quản lý, điều chỉnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz