Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Privacy: (n) quyền riêng tư
Consent: (n) sự đồng ý
Legal: (adj) thuộc pháp lý
Regulatory: (adj) thuộc quản lý, điều chỉnh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Privacy: (n) quyền riêng tư
Consent: (n) sự đồng ý
Legal: (adj) thuộc pháp lý
Regulatory: (adj) thuộc quản lý, điều chỉnh
Luyện tập thêm về bài học này: