Từ Vựng:
Diversion: (n) sự chuyển hướng
Fuel: (n) nhiên liệu; (v) tiếp nhiên liệu
Weather: (n) thời tiết
Clearance: (n) sự cho phép (điều khiển không lưu)
Alternate: (adj) dự phòng; (n) sân bay dự phòng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Diversion: (n) sự chuyển hướng
Fuel: (n) nhiên liệu; (v) tiếp nhiên liệu
Weather: (n) thời tiết
Clearance: (n) sự cho phép (điều khiển không lưu)
Alternate: (adj) dự phòng; (n) sân bay dự phòng
Luyện tập thêm về bài học này: