Từ Vựng:
Structured: (adj) có cấu trúc, được thiết kế có hình dạng rõ ràng
Shoulders: (n) vai (phần vai của trang phục)
Seams: (n) đường may
Stiff: (adj) cứng, cứng nhắc (vải, chất liệu)
Pads: (n) miếng đệm (đệm vai, đệm lót)
Luyện tập thêm về bài học này: