Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Người Cắt Rập Về Áo Khoác Kiến Trúc – Easy Level

Structured
(adj) có cấu trúc, được thiết kế có hình dạng rõ ràng
Shoulders
(n) vai (phần vai của trang phục)
Seams
(n) đường may
Stiff
(adj) cứng, cứng nhắc (vải, chất liệu)
Pads
(n) miếng đệm (đệm vai, đệm lót)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Structured
Shoulders
Seams
Stiff
Pads
(n) miếng đệm (đệm vai, đệm lót)
(adj) cứng, cứng nhắc (vải, chất liệu)
(n) vai (phần vai của trang phục)
(n) đường may
(adj) có cấu trúc, được thiết kế có hình dạng rõ ràng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Structured” mean?
4. What does “Shoulders” mean?
5. What does “Seams” mean?
6. What does “Stiff” mean?
7. What does “Pads” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: