Từ Vựng:
Incoterms: (n) các điều khoản thương mại quốc tế
Cif: (n) giá thành, bảo hiểm và cước phí
Fob: (n) giao hàng lên tàu
Risk: (n) rủi ro
Shipping: (n) vận chuyển hàng hóa; (v) gửi hàng, vận chuyển hàng hóa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Incoterms: (n) các điều khoản thương mại quốc tế
Cif: (n) giá thành, bảo hiểm và cước phí
Fob: (n) giao hàng lên tàu
Risk: (n) rủi ro
Shipping: (n) vận chuyển hàng hóa; (v) gửi hàng, vận chuyển hàng hóa
Luyện tập thêm về bài học này: