Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Mia Notices Daniel’s Influence Attempt – Easy Level
Từ Vựng: Neutral: (adj) trung lập Influence: (n) ảnh hưởng; (v) ảnh hưởng đến Interpreter: (n) phiên dịch viên Agree: (v) đồng ý Role: (n) vai trò Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Phối Hợp Xử Lý Nhãn Hiệu Ở Nhiều Quốc Gia – Medium Level
Từ Vựng: Portfolio: (n) danh mục đầu tư (tài sản sở hữu trí tuệ) Counsel: (n) luật sư; (v) tư vấn pháp lý Filing: (n) việc nộp hồ sơ (đăng ký quyền sở hữu trí tuệ) Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng Jurisdiction: (n) thẩm quyền pháp lý, quyền tài phán Luyện tập…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Ca Buổi Sáng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giảm Nhựa Dùng Một Lần Trong F&B – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Thảo Luận Mô Hình Tác Động Lạm Phát – Medium Level
Từ Vựng: Inflation: (n) lạm phát Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Supply chain: (n) chuỗi cung ứng Finance: (n) tài chính; (v) cấp vốn Variable: (n) biến số; (adj) biến đổi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Quay Phim Một Nhân Vật Dễ Bị Tổn Thương Về Mặt Cảm Xúc – Easy Level
Từ Vựng: Fragile: (adj) dễ vỡ, mong manh Producer: (n) nhà sản xuất (phim) Ethical: (adj) có đạo đức Agree: (v) đồng ý Emotionally: (adv) về mặt cảm xúc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Tư Vấn Thiết Kế Trang Phục Đám Cưới – Advanced Level
Từ Vựng: Elegant: (adj) thanh lịch Pastel: (n) màu nhạt; (adj) màu phấn Lace: (n) ren; (v) đan ren Updo: (n) kiểu tóc búi Accessories: (n) phụ kiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thuyết Trình Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh – Easy Level
Từ Vựng: Data: (n) dữ liệu Sales: (n) doanh số bán hàng Production: (n) sản xuất Demand: (n) nhu cầu Competition: (n) sự cạnh tranh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Trình Đăng Ký Cho Đại Biểu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Giấy Phép Môi Trường Xả Nước Thải – Easy Level
Từ Vựng: Permit: (n) giấy phép; (v) cho phép Discharge: (v) xả thải; (n) sự xả thải Wastewater: (n) nước thải Approval: (n) sự phê duyệt Fines: (n) tiền phạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz