Từ Vựng:
Portfolio: (n) danh mục đầu tư (tài sản sở hữu trí tuệ)
Counsel: (n) luật sư; (v) tư vấn pháp lý
Filing: (n) việc nộp hồ sơ (đăng ký quyền sở hữu trí tuệ)
Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
Jurisdiction: (n) thẩm quyền pháp lý, quyền tài phán
Luyện tập thêm về bài học này: