1. Portfolio
2. Counsel
3. Filing
4. Deadline
5. Jurisdiction
(n) thẩm quyền pháp lý, quyền tài phán
(n) luật sư; (v) tư vấn pháp lý
(n) danh mục đầu tư (tài sản sở hữu trí tuệ)
(n) việc nộp hồ sơ (đăng ký quyền sở hữu trí tuệ)
(n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.