Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đo Lường Văn Hóa với Khảo Sát và Phương Pháp Định Tính – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Đầu Tư Công Nghệ Khách Sạn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Hệ Thống Nhận Diện Thương Hiệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Khủng Hoảng Mạng Xã Hội – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Báo Cáo Thường Niên Về Ẩm Thực Và Đồ Uống – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Tổ Chức Bếp Và Kho Hành Lý – Easy Level
Từ Vựng: Galley: (n) khu vực bếp trên máy bay Shelves: (n) kệ Stowage: (n) chỗ để hành lý, khoang chứa đồ Label: (n) nhãn Spices: (n) gia vị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Trình Bày Báo Cáo Thẩm Định Nhà Cung Cấp – Easy Level
Từ Vựng: Vendor: (n) nhà cung cấp Due diligence: (n) thẩm định Debt: (n) nợ Payment: (n) khoản thanh toán Stable: (adj) ổn định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Email Xin Lỗi Về Sự Cố Dịch Vụ – Advanced Level
Từ Vựng: Apologize: (v) xin lỗi Incomplete: (adj) chưa hoàn chỉnh Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia Compensation: (n) sự đền bù, bồi thường Regain: (v) lấy lại, giành lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Bài Đăng Mạng Xã Hội Có Vấn Đề – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Yêu Cầu Kế Hoạch Quản Lý Dữ Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz