Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Quan Trắc Theo Giấy Phép Chất Lượng Không Khí – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Tư Vấn Rủi Ro Khi Đưa Điện Vào Vận Hành Quá Nhanh – Medium Level
Từ Vựng: Commissioning: (n) việc chạy thử, việc đưa vào vận hành Fault: (n) lỗi, sự cố Reliability: (n) độ tin cậy Schedule: (n) lịch trình, kế hoạch; (v) lên lịch Risk: (n) rủi ro, nguy cơ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Chuẩn Bị Báo Cáo Ước Tính Trước Đấu Thầu – Easy Level
Từ Vựng: Estimate: (v) ước tính; (n) bản ước tính Tender: (n) hồ sơ dự thầu; (v) đấu thầu Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Risk: (n) rủi ro Timeline: (n) tiến độ thời gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Bản Vẽ Thiết Kế và Thanh Toán – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Email Cập Nhật Chính Sách Kế Toán – Easy Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Email: (n) thư điện tử Expense: (n) chi phí Effective: (adj) có hiệu lực, có hiệu quả Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Ưu Tiên Các Inbound Lead – Medium Level
Từ Vựng: Lead: (n) khách hàng tiềm năng; (v) dẫn dắt Score: (n) điểm số; (v) ghi điểm Urgency: (n) tính cấp bách Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Prioritize: (v) ưu tiên hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Lo Ngại Về Tính Bảo Mật Trong Việc Tuyển Người Tham Gia – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cải Thiện Xếp Hạng Tìm Kiếm Sản Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Giải Thích Kết Quả X-quang Cho Bệnh Nhân – Advanced Level
Từ Vựng: Fracture: (n) gãy xương Cast: (n) bột băng cố định xương Surgery: (n) phẫu thuật Pain: (n) đau Therapy: (n) liệu pháp điều trị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi Đánh Giá Hiệu Suất Quý Đầu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz