Từ Vựng:
Policy: (n) chính sách
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Email: (n) thư điện tử
Expense: (n) chi phí
Effective: (adj) có hiệu lực, có hiệu quả
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Policy: (n) chính sách
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Email: (n) thư điện tử
Expense: (n) chi phí
Effective: (adj) có hiệu lực, có hiệu quả
Luyện tập thêm về bài học này: