Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Cải Thiện Quy Trình Sản Xuất – Easy Level
Từ Vựng: Workflow: (n) quy trình làm việc Automation: (n) tự động hóa Pipeline: (n) chuỗi công đoạn sản xuất Tool: (n) công cụ Test: (v) kiểm tra; (n) bài kiểm tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Briefing Quy Trình Buồng Lái Vô Khuẩn – Medium Level
Từ Vựng: Sterile: (adj) vô trùng, sạch sẽ Descent: (n) sự hạ cánh, sự xuống độ cao Altitude: (n) độ cao (so với mực nước biển) Instrument: (n) thiết bị, dụng cụ (đặc biệt là thiết bị bay) Priority: (n) quyền ưu tiên, sự ưu tiên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz…
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Trình Bày Kết Quả Thí Nghiệm Sản Xuất Cây Trồng – Medium Level
Từ Vựng: Experiment: (n) thí nghiệm; (v) tiến hành thí nghiệm Fertilizer: (n) phân bón Yield: (n) sản lượng; (v) sinh lợi, cho sản lượng Soil: (n) đất Funding: (n) tài trợ, kinh phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Bài Học Rút Ra Từ Buổi Diễn Tập Khôi Phục Thảm Họa – Advanced Level
Từ Vựng: Disaster: (n) thảm họa Recovery: (n) phục hồi Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Audit: (n) kiểm tra, kiểm toán Procedure: (n) quy trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Mối Quan Ngại Quyền Riêng Tư Dữ Liệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Phát Hành Phim Tài Liệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thông Báo Về Sự Cố Bảo Mật Đám Mây – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thủ Tục Miễn Thuế Sử Dụng Cuối Cho Hàng Hóa Xuất Khẩu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Thảo Luận Về Tính Khả Thi Kỹ Thuật – Easy Level
Từ Vựng: Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Material: (n) vật liệu, tài liệu Complex: (adj) phức tạp Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Simplify: (v) đơn giản hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Viết Tài Liệu Tự Đánh Giá – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz