Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Bài Phê Bình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Sử Dụng Vải Tồn Kho Cho Bộ Sưu Tập Capsule – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tái Sinh Xúc Tác Trong Lò Phản Ứng Lớp Cố Định – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phối Hợp Phục Vụ Một Bữa Tiệc Lớn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Sắp Xếp Kiểm Tra Trước Vận Chuyển – Advanced Level
Từ Vựng: Inspection: (n) sự kiểm tra Certification: (n) giấy chứng nhận Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng Warehouse: (n) kho hàng Digital: (adj) kỹ thuật số Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Phân Tích Xu Hướng Cho Ban Lãnh Đạo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Thuyết Trình Báo Cáo Quan Trắc Nước Ngầm – Advanced Level
Từ Vựng: Groundwater: (n) nước ngầm Contamination: (n) sự ô nhiễm Nitrate: (n) nitrat Sampling: (n) việc lấy mẫu Monitoring: (n) việc giám sát, theo dõi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thách Thức Kiểm Tra Suy Giảm Giá Trị Lợi Thế Thương Mại Của Ban Giám Đốc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Báo Cáo Thiết Kế và Tiếp Cận – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Phân Tích Khoảng Trống Danh Mục Sản Phẩm Cho Kênh Trực Tuyến – Medium Level
Từ Vựng: Analysis: (n) phân tích Channel: (n) kênh (bán hàng, phân phối) Gap: (n) khoảng cách, chênh lệch (thị trường, nhu cầu) Variety: (n) sự đa dạng, nhiều loại Satisfaction: (n) sự hài lòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz