Từ Vựng:
Inspection: (n) sự kiểm tra
Certification: (n) giấy chứng nhận
Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng
Warehouse: (n) kho hàng
Digital: (adj) kỹ thuật số
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Inspection: (n) sự kiểm tra
Certification: (n) giấy chứng nhận
Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng
Warehouse: (n) kho hàng
Digital: (adj) kỹ thuật số
Luyện tập thêm về bài học này: