Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Kết Nối Insight Người Dùng Với Chỉ Số Kinh Doanh – Advanced Level
Từ Vựng: Insights: (n) những hiểu biết sâu sắc Metrics: (n) các chỉ số đo lường Retention: (n) sự giữ chân (người dùng) Satisfaction: (n) sự hài lòng Analysis: (n) sự phân tích Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Về Bồi Thường Chuyến Bay Trễ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Đặt Mục Tiêu Hiệu Suất Hàng Năm – Easy Level
Từ Vựng: Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm vào Department: (n) phòng ban Performance: (n) hiệu suất làm việc Review: (n) đánh giá; (v) xem xét Resource: (n) nguồn lực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lịch Bảo Trì Phòng Ngừa Cho Dây Chuyền Chuẩn Bị Sợi Dọc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Bản Địa Hóa Cho Tài Liệu Đa Ngôn Ngữ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Dùng Redis Cache Cho Danh Mục E-commerce – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải thích hành vi mong đợi cho đội QA – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Mark trình bày chứng cứ tại tòa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Cải thiện sự đầy đủ dữ liệu sản phẩm để trình bày trực tuyến tốt hơn – Advanced Level
Từ Vựng: Completeness: (n) sự đầy đủ, sự hoàn chỉnh Specifications: (n) các đặc điểm kỹ thuật, yêu cầu chi tiết Standardize: (v) tiêu chuẩn hóa Visibility: (n) khả năng hiển thị, sự dễ thấy Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Listening Quiz: Phản Hồi Chỉ Trích trong Chính Trị – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz