Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Vật Lý: Quản Lý Cuộc Họp Hợp Tác Từ Xa – Medium Level
Từ Vựng: Facilitate: (v) tạo điều kiện thuận lợi Time zone: (n) múi giờ Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Feedback: (n) phản hồi Collaboration: (n) sự hợp tác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Ghi Chú Y Tá Sau Khi Tương Tác Với Bệnh Nhân – Easy Level
Từ Vựng: Tired: (adj) mệt mỏi Discomfort: (n) sự khó chịu Note: (n) ghi chú; (v) ghi chú lại Medicine: (n) thuốc File: (n) hồ sơ; (v) lưu hồ sơ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Quản Lý Chứng Nhận Thiết Bị Nâng – Medium Level
Từ Vựng: Certification: (n) chứng nhận Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Safety: (n) an toàn Compliance: (n) sự tuân thủ Capacity: (n) công suất, khả năng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Sụt Giảm Hiệu Suất Chiến Dịch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Sụt Giảm Hiệu Suất Chiến Dịch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Late Delivery Complaint and Quick Solution – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị và Phục Vụ Tài Liệu Tiết Lộ Tiêu Chuẩn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thuyết Trình Thiết Kế Kết Nối Mạng Đám Mây – Easy Level
Từ Vựng: Vpn: (n) mạng riêng ảo Encrypt: (v) mã hóa Flexible: (adj) linh hoạt Expand: (v) mở rộng Provider: (n) nhà cung cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Staying Neutral as an Interpreter – Medium Level
Từ Vựng: Neutral: (adj) trung lập Impartiality: (n) tính công bằng, tính không thiên vị Translate: (v) dịch, phiên dịch Emotions: (n) cảm xúc Tempted: (adj) bị cám dỗ, bị lôi cuốn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Nghĩa Vụ Hiệp Định TRIPS Với Khách Hàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz