Từ Vựng:
Facilitate: (v) tạo điều kiện thuận lợi
Time zone: (n) múi giờ
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Feedback: (n) phản hồi
Collaboration: (n) sự hợp tác
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Facilitate: (v) tạo điều kiện thuận lợi
Time zone: (n) múi giờ
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Feedback: (n) phản hồi
Collaboration: (n) sự hợp tác
Luyện tập thêm về bài học này: