Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Khung Sự Nghiệp cho Di Chuyển Nội Bộ – Easy Level
Từ Vựng: Framework: (n) khuôn khổ Mobility: (n) sự linh hoạt trong công việc; sự di chuyển trong tổ chức Mentoring: (n) sự hướng dẫn, cố vấn Training: (n) đào tạo Progress: (n) sự tiến triển; (v) tiến bộ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Mô Hình Tài Chính Mua Lại Khách Sạn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Trình Bày Mô Hình Tài Chính Mua Lại Khách Sạn – Easy Level
Từ Vựng: Financial model: (n) mô hình tài chính Occupancy rate: (n) tỷ lệ lấp đầy phòng Net income: (n) thu nhập ròng Sensitivity: (n) độ nhạy cảm Operating costs: (n) chi phí vận hành Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Thiết Kế Bao Bì Sản Phẩm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Khủng Hoảng Mạng Xã Hội – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kế Hoạch Cải Thiện F&B – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Cơ Chế Cấu Trúc Earnout – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xin Thông Báo Về Tình Trạng Rau Theo Mùa Để Lên Thực Đơn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Vải Cho Dịp Trang Trọng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Giải Thích Giao Dịch Tài Khoản Mở Và Rủi Ro Tín Dụng – Medium Level
Từ Vựng: Exporter: (n) người xuất khẩu Buyer: (n) người mua Credit risk: (n) rủi ro tín dụng Deposit: (n) tiền đặt cọc; (v) đặt cọc Credit insurance: (n) bảo hiểm tín dụng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz