Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Ngân Sách Hạn Chế Ảnh Hưởng Đến Dự Án Phân Tích Kinh Doanh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Mô Hình Chất Lượng Nước – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Chiến Lược Thương Hiệu Sản Phẩm Đang Già Hóa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Hồ Sơ Của Kiểm Toán Viên Tiền Nhiệm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Yêu Cầu Gia Hạn và Chi Phí của Nhà Thầu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Báo Cáo Sự Cố Va Chạm Chim – Advanced Level
Từ Vựng: Strike: (v) đình công; (n) cuộc đình công Damage: (n) thiệt hại; (v) làm hư hại Witness: (n) nhân chứng; (v) chứng kiến Submit: (v) nộp, trình Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Phát Triển Chuyên Môn Liên Tục Tại Hội Nghị Nông Học Quốc Gia – Advanced Level
Từ Vựng: Precision: (n) độ chính xác Rotation: (n) sự luân phiên, sự luân canh (cây trồng) Integrated: (adj) tích hợp, tổng hợp Pests: (n) sâu bệnh, côn trùng gây hại Yield: (n) sản lượng; (v) cho sản lượng, sinh lợi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Bàn Về Điểm Yếu Trong Kiểm Soát Nội Bộ – Easy Level
Từ Vựng: Internal control: (n) kiểm soát nội bộ Approve: (v) phê duyệt Expense: (n) chi phí Process: (v) xử lý; (n) quy trình Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Ca Ung Thư Học Phức Tạp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Bài Phát Biểu Của Kevin Tại Đại Hội Đồng Liên Hợp Quốc – Medium Level
Từ Vựng: Honored: (adj) được vinh danh, được tôn kính Cooperation: (n) sự hợp tác Recovery: (n) sự phục hồi Security: (n) an ninh, sự an toàn Assembly: (n) cuộc họp, phiên họp, hội đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz