Từ Vựng:
Honored: (adj) được vinh danh, được tôn kính
Cooperation: (n) sự hợp tác
Recovery: (n) sự phục hồi
Security: (n) an ninh, sự an toàn
Assembly: (n) cuộc họp, phiên họp, hội đồng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Honored: (adj) được vinh danh, được tôn kính
Cooperation: (n) sự hợp tác
Recovery: (n) sự phục hồi
Security: (n) an ninh, sự an toàn
Assembly: (n) cuộc họp, phiên họp, hội đồng
Luyện tập thêm về bài học này: