Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Test Vải Để Chứng Nhận – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Dùng Hệ Thống Báo Cáo Chi Phí Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Điều Phối Các Buổi Xét Duyệt Kiến Trúc Giữa Các Workstream – Advanced Level
Từ Vựng: Workstream: (n) luồng công việc Align: (v) căn chỉnh, điều chỉnh cho phù hợp Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét lại Coordinate: (v) phối hợp Conflict: (n) xung đột, mâu thuẫn; (v) mâu thuẫn, xung đột Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lập kế hoạch cho mức tăng thuế quan lớn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Tìm và sửa lỗi trên production – Easy Level
Từ Vựng: Bug: (n) lỗi phần mềm Production: (n) môi trường sản xuất Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Fix: (v) sửa lỗi; (n) bản sửa lỗi Test: (v) kiểm thử; (n) bài kiểm thử Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Cải thiện việc bảo vệ an toàn trong viện dưỡng lão – Easy Level
Từ Vựng: Safeguarding: (n) bảo vệ an toàn cho người yếu thế Resident: (n) cư dân; (adj) thường trú Concern: (n) mối quan tâm; (v) lo lắng Reporting: (n) việc báo cáo Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình bày kế hoạch tăng trưởng ba năm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề xuất Định giá Linh hoạt vào các Tối Cuối tuần Cao điểm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đưa Tin Mạng Xã Hội Trực Tiếp tại Sự Kiện Khách Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Kháng Sinh Này Có An Toàn Trong Thai Kỳ Không? – Easy Level
Từ Vựng: Antibiotic: (n) kháng sinh Pregnant: (adj) mang thai Category: (n) loại, nhóm Symptoms: (n) triệu chứng Safe: (adj) an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz